Giá Má Phanh Ô Tô Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi: Bảng Giá 2026

Giá Má Phanh Ô Tô Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi
Giá Má Phanh Ô Tô Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi
Giá Má Phanh Ô Tô Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi

Giá má phanh ô tô tại Việt Nam năm 2026 dao động từ 180.000 đến 1.500.000 đồng/bộ, tùy hãng xe và loại phụ tùng. Má phanh chính hãng Toyota, Honda, Mazda giá từ 400.000–1.200.000đ/bộ. Má phanh OEM chất lượng tương đương, rẻ hơn 30–50%. Bài viết này Phụ tùng ô tô Đức Duy chia sẻ thông tin về giá tham khảo thực tế tại thị trường Việt Nam.

Giá má phanh ô tô dao động trong khoảng bao nhiêu?

Giá má phanh phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: hãng xe, vị trí lắp (trước/sau), và xuất xứ phụ tùng (chính hãng, OEM, thị trường).

Bảng giá má phanh theo hãng xe (2026)

Hãng xeMá phanh trước (đ/bộ)Má phanh sau (đ/bộ)Ghi chú
Toyota Vios420.000–680.000280.000–450.000Chính hãng / OEM
Toyota Camry650.000–950.000480.000–720.000
Toyota Fortuner720.000–1.100.000550.000–850.000
Toyota Innova550.000–780.000380.000–580.000
Honda City380.000–620.000260.000–420.000
Honda CR-V580.000–850.000420.000–680.000
Honda HR-V480.000–720.000320.000–520.000
Mazda 3450.000–750.000320.000–520.000
Mazda CX-5620.000–1.100.000480.000–780.000
Mitsubishi Xpander480.000–780.000280.000–460.000
Mitsubishi Outlander650.000–1.050.000480.000–720.000

Lưu ý: Giá tham khảo tại phutungcar.com hoặc liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

📞 Hotline: 0347.475.899
💬 Zalo: TỔNG KHO PHỤ TÙNG

♪   TikTok: Phụ tùng ô tô Đức Duy

Má phanh chính hãng và OEM khác nhau thế nào về giá?

Má phanh chính hãng và OEM khác nhau thế nào về giá?
Má phanh chính hãng và OEM khác nhau thế nào về giá?

Má phanh chính hãng (Toyota, Honda, Mazda) được sản xuất theo tiêu chuẩn gốc của nhà máy — giá cao hơn 30–50% nhưng đảm bảo tương thích hoàn toàn với xe.

Má phanh OEM (Original Equipment Manufacturer) do nhà cung cấp bên thứ ba sản xuất theo thông số tương đương, giá rẻ hơn nhưng chất lượng phụ thuộc vào thương hiệu OEM được chọn. Các thương hiệu OEM phổ biến tại Việt Nam: Akebono, Nisshinbo, Brembo (cao cấp).

Gợi ý thêm: Má phanh ô tô là gì? Phân loại, tuổi thọ & dấu hiệu cần thay

Giá má phanh Toyota bao nhiêu?

Giá má phanh Toyota hiện tại bao nhiêu?
Giá má phanh Toyota hiện tại bao nhiêu?

Má phanh Toyota là một trong những loại được hỏi nhiều nhất, do Toyota chiếm thị phần lớn tại Việt Nam (Toyota Vios, Camry, Fortuner, Innova).

Má phanh Toyota Vios, Camry, Fortuner, Innova

Toyota Vios (dòng xe phổ thông):

  • Má phanh trước: 420.000–680.000đ/bộ
  • Má phanh sau: 280.000–450.000đ/bộ
  • Chu kỳ thay: mỗi 30.000–50.000 km hoặc khi độ dày còn 2–3mm

Toyota Camry (sedan hạng D):

  • Má phanh trước: 650.000–950.000đ/bộ
  • Má phanh sau: 480.000–720.000đ/bộ

Toyota Fortuner (SUV 7 chỗ):

  • Má phanh trước: 720.000–1.100.000đ/bộ
  • Má phanh sau: 550.000–850.000đ/bộ

Chi phí công thay má phanh Toyota tại garage thường từ 150.000–300.000đ tùy khu vực, chưa bao gồm phụ tùng.

Giá má phanh Honda, Mazda và Mitsubishi?

Giá má phanh Honda, Mazda và Mitsubishi?
Giá má phanh Honda, Mazda và Mitsubishi?

Má phanh Honda City, CR-V, HR-V

Honda City là dòng xe sedan bán chạy với má phanh giá hợp lý:

  • Má phanh trước Honda City: 380.000–620.000đ/bộ
  • Má phanh trước Honda CR-V: 580.000–850.000đ/bộ (hệ dẫn động AWD đòi hỏi má phanh chịu tải cao hơn)

Má phanh Mazda 3, CX-5, CX-8

Mazda sử dụng công nghệ phanh G-Vectoring Control — má phanh cần tương thích với hệ thống điều khiển động lực. Không nên dùng má phanh không đúng spec:

  • Mazda 3: 450.000–750.000đ (trước), 320.000–520.000đ (sau)
  • Mazda CX-5: 620.000–1.100.000đ (trước), 480.000–780.000đ (sau)

Má phanh Mitsubishi Xpander, Outlander, Attrage

Xpander là MPV 7 chỗ phổ biến với tải trọng lớn — má phanh trước chịu lực nhiều hơn:

  • Mitsubishi Xpander: 480.000–780.000đ (trước), 280.000–460.000đ (sau)
  • Mitsubishi Outlander: 650.000–1.050.000đ (trước), 480.000–720.000đ (sau)

Những dấu hiệu nào cho thấy cần thay má phanh?

Những dấu hiệu nào cho thấy cần thay má phanh cho xe ô tô?
Những dấu hiệu nào cho thấy cần thay má phanh cho xe ô tô?

Đây là 5 dấu hiệu phổ biến nhất cho thấy má phanh xe đang mòn và cần thay:

  1. Tiếng rít/kẹt khi phanh — thanh kim loại cảnh báo chạm vào đĩa phanh
  2. Xe lệch hướng khi phanh — má phanh hai bên mòn không đều
  3. Bàn đạp phanh rung hoặc cứng — đĩa phanh hoặc caliper có vấn đề kèm theo
  4. Đèn cảnh báo phanh sáng — sensor má phanh (nếu có) báo hiệu
  5. Hành trình phanh xa hơn bình thường — giảm hiệu lực phanh

Kiểm tra trực quan: Quan sát qua khe mâm xe. Nếu độ dày má phanh còn dưới 3mm, cần thay ngay.

Chọn mua ở má phanh tô tô ở đâu để đảm bảo chất lượng?

Mua phụ tùng phanh ô tô ở đâu uy tín?
Mua phụ tùng phanh ô tô ở đâu uy tín?

Má phanh kém chất lượng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn tính mạng. Tiêu chí chọn địa chỉ mua:

  • Có nguồn gốc rõ ràng: tem xuất xứ, code hàng tra được online
  • Chính sách đổi trả: ít nhất 7–30 ngày nếu phụ tùng lỗi xuất xưởng
  • Tư vấn đúng model xe: không bán “má phanh chung” cho nhiều dòng xe khác nhau
  • Có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ: giải đáp được câu hỏi về thông số kỹ thuật

Phụ tùng ô tô Đức Duy cung cấp má phanh chính hãng và OEM cho Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi với nguồn gốc kiểm chứng và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

📞 Hotline: 0347.475.899
💬 Zalo: TỔNG KHO PHỤ TÙNG

♪   TikTok: Phụ tùng ô tô Đức Duy

Câu hỏi thường gặp về giá má phanh ô tô?

Giá má phanh ô tô Toyota Vios là bao nhiêu?

Má phanh Toyota Vios giá từ 420.000–680.000đ/bộ (trước) và 280.000–450.000đ/bộ (sau), tùy loại chính hãng hay OEM. Chu kỳ thay mỗi 30.000–50.000 km.

Má phanh chính hãng và OEM loại nào tốt hơn?

Má phanh chính hãng đảm bảo tương thích 100% nhưng đắt hơn 30–50%. Má phanh OEM từ thương hiệu uy tín (Akebono, Nisshinbo) chất lượng tương đương, phù hợp với xe phổ thông.

Bao lâu thay má phanh ô tô một lần?

Thông thường mỗi 30.000–60.000 km hoặc khi độ dày má phanh còn dưới 3mm. Xe chạy đô thị nhiều thay thường xuyên hơn xe đường trường.

Thay má phanh ô tô hết bao nhiêu tiền tổng cộng?

Chi phí tổng (phụ tùng + công thay) thường từ 600.000–1.500.000đ cho một cầu (trước hoặc sau), tùy dòng xe và địa điểm thay.

Có thể thay má phanh một bên không?

Không nên. Nên thay đồng thời cả hai bên cùng cầu xe để đảm bảo lực phanh đều, tránh xe bị lệch khi phanh.

Má phanh mòn có những dấu hiệu nào?

Tiếng rít khi phanh, xe lệch hướng, bàn đạp phanh rung, đèn cảnh báo phanh sáng, hoặc hành trình phanh xa hơn bình thường. Kiểm tra trực quan: độ dày dưới 3mm là phải thay.

Kết luận

Giá má phanh ô tô 2026 dao động từ 180.000–1.500.000đ/bộ tùy hãng và loại. Má phanh Toyota, Honda dòng phổ thông thường trong khoảng 380.000–780.000đ/bộ, dòng SUV và xe cao cấp từ 650.000–1.100.000đ/bộ. Lựa chọn má phanh nên ưu tiên đúng thông số kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng thay vì chỉ chọn giá thấp nhất.

Hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Công ty TNHH Thương mại Phụ tùng Ô Tô Đức Duy (Phụ tùng Car) để được hỗ trợ.

Mua ngay sản phẩm chính hãng tại: Phụ tùng Ô tô Đức Duy

📍 Địa chỉ: Ô số B8, ngách 22, ngõ 61, Lạc Trung, Vĩnh Tuy, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
📞 Hotline: 0347.475.899
💬 Zalo: TỔNG KHO PHỤ TÙNG

♪   TikTok: Phụ tùng ô tô Đức Duy

Đánh giá trang này
Liên hệ tư vấn & báo giá phụ tùng

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và báo giá nhanh nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *